Hôm nay: Thứ Sáu, 23/10/2026 · XSMB quay lúc 18h15
KQXSMBXSMB 30 ngàyXSMNXSMTLô ganDự đoánVietlott

XSMN 50 ngày - Kết quả xổ số Miền Nam 50 ngày gần nhất

Cập nhật lúc

Tổng hợp kết quả XSMN 50 kỳ quay từ ngày 03/09/2026 đến 22/10/2026. Bấm vào ngày để xem đầy đủ kết quả và bảng lô tô.

NgàyĐàiGiải ĐBGiải nhấtGiải tám
T5 22/10/2026Tây Ninh0587340369759
Bình Thuận4546851040115
An Giang4568655041845
T4 21/10/2026Đồng Nai0414936651780
Sóc Trăng2816827400780
Cần Thơ9348173218596
T3 20/10/2026Bạc Liêu5657704324290
Bến Tre2136840767233
Vũng Tàu3195420014491
T2 19/10/2026Đồng Tháp8136164412670
TP. Hồ Chí Minh0918911791220
Cà Mau5195393842851
CN 18/10/2026Đà Lạt7618675244440
Tiền Giang4259178758910
Kiên Giang3169546320043
T7 17/10/2026Bình Phước0578422509388
Hậu Giang2351186257299
Long An6228702780563
TP. Hồ Chí Minh5908031448547
T6 16/10/2026Vĩnh Long2620142328834
Trà Vinh6623406085626
Bình Dương4411669810473
T5 15/10/2026Tây Ninh6366383050177
Bình Thuận7858988427844
An Giang1201921532664
T4 14/10/2026Cần Thơ5891303289513
Sóc Trăng4832138165181
Đồng Nai9536065696356
T3 13/10/2026Bạc Liêu1913849540762
Bến Tre5420640454178
Vũng Tàu0560062603859
T2 12/10/2026Đồng Tháp7250639861492
Cà Mau6833102825091
TP. Hồ Chí Minh2907701438591
CN 11/10/2026Đà Lạt1022534452118
Tiền Giang2284607776305
Kiên Giang6677481755480
T7 10/10/2026Bình Phước2066067866288
Hậu Giang9003898310553
TP. Hồ Chí Minh5178278102496
Long An3064270182069
T6 09/10/2026Vĩnh Long1205506443328
Trà Vinh3649535128770
Bình Dương5565576159224
T5 08/10/2026Tây Ninh9994721556954
Bình Thuận0880618610603
An Giang9241685616337
T4 07/10/2026Đồng Nai1056840311373
Cần Thơ0118440710996
Sóc Trăng3082236390149
T3 06/10/2026Bến Tre1324599643893
Vũng Tàu9141123230386
Bạc Liêu5071807490755
T2 05/10/2026Đồng Tháp5557387368019
Cà Mau0301180049679
TP. Hồ Chí Minh7501369988259
CN 04/10/2026Đà Lạt2396814460571
Tiền Giang6686747822775
Kiên Giang0629778200931
T7 03/10/2026Bình Phước7400656016949
Hậu Giang3832772866641
TP. Hồ Chí Minh6608511745975
Long An0183564334840
T6 02/10/2026Vĩnh Long1326977730540
Trà Vinh8868275937857
Bình Dương3130040087907
T5 01/10/2026Tây Ninh3485138077704
An Giang0164735738269
Bình Thuận2473465749600
T4 30/09/2026Đồng Nai4708224617787
Cần Thơ2165562543236
Sóc Trăng2750343382851
T3 29/09/2026Bạc Liêu1509025710820
Bến Tre3836656169275
Vũng Tàu3337711499214
T2 28/09/2026Đồng Tháp0487950063327
TP. Hồ Chí Minh7603725776921
Cà Mau2815514270441
CN 27/09/2026Đà Lạt4501020924195
Tiền Giang2406242639243
Kiên Giang7130789868076
T7 26/09/2026TP. Hồ Chí Minh5844752915676
Long An9858795643613
Bình Phước7455143298117
Hậu Giang9575659541183
T6 25/09/2026Vĩnh Long0172998868942
Bình Dương4750527324343
Trà Vinh1070643170343
T5 24/09/2026Tây Ninh1369705657369
An Giang4019017665987
Bình Thuận3773461817395
T4 23/09/2026Đồng Nai5673264495314
Cần Thơ1572935617550
Sóc Trăng5232916183266
T3 22/09/2026Bến Tre9108641831515
Vũng Tàu0333873463747
Bạc Liêu9779378803090
T2 21/09/2026TP. Hồ Chí Minh0167074502231
Đồng Tháp9660885830381
Cà Mau4059818462474
CN 20/09/2026Tiền Giang2480879264408
Kiên Giang2377480650835
Đà Lạt7223231507844
T7 19/09/2026TP. Hồ Chí Minh4510130184518
Long An9617430715522
Bình Phước8548646921168
Hậu Giang0431608533650
T6 18/09/2026Vĩnh Long9058894747816
Bình Dương8985082742192
Trà Vinh2076445284815
T5 17/09/2026Tây Ninh0241834403477
An Giang9585151978058
Bình Thuận4520188887299
T4 16/09/2026Đồng Nai3608773006758
Cần Thơ1712052241590
Sóc Trăng2963998154618
T3 15/09/2026Bến Tre8732877340507
Vũng Tàu4268002912519
Bạc Liêu1186739819754
T2 14/09/2026TP. Hồ Chí Minh2937475518716
Đồng Tháp8033307654785
Cà Mau5447009633404
CN 13/09/2026Tiền Giang5154083640043
Kiên Giang4520269260542
Đà Lạt7243795595926
T7 12/09/2026TP. Hồ Chí Minh2695697999517
Long An1553378664014
Bình Phước8711269426317
Hậu Giang4479513521042
T6 11/09/2026Vĩnh Long8212213408804
Bình Dương9370365774828
Trà Vinh4670628698487
T5 10/09/2026Tây Ninh9104574715257
An Giang3704905274266
Bình Thuận2537783595222
T4 09/09/2026Đồng Nai3484460479059
Cần Thơ6372117423531
Sóc Trăng2670254238635
T3 08/09/2026Bến Tre5369086391853
Vũng Tàu4385998322778
Bạc Liêu2363350182504
T2 07/09/2026TP. Hồ Chí Minh5837583970705
Đồng Tháp6449184431006
Cà Mau5566264389582
CN 06/09/2026Tiền Giang3063131899569
Kiên Giang8003137959429
Đà Lạt8055199964173
T7 05/09/2026TP. Hồ Chí Minh8210101228556
Long An4094334861461
Bình Phước8893420536379
Hậu Giang6133503994810
T6 04/09/2026Vĩnh Long1871379258116
Bình Dương9267068831132
Trà Vinh8998191675890
T5 03/09/2026Tây Ninh9795869212378
An Giang7640146486658
Bình Thuận5646160325754

Lô tô về nhiều nhất XSMN 50 ngày

17 43 lần13 40 lần65 39 lần86 38 lần80 38 lần92 38 lần59 37 lần85 37 lần27 37 lần90 37 lần66 36 lần42 36 lần58 35 lần10 35 lần19 34 lần

Câu hỏi thường gặp

Xem XSMN 50 ngày ở đâu?
Trang này tổng hợp kết quả XSMN 50 kỳ quay gần nhất, tự cập nhật sau mỗi kỳ quay lúc 16:15.
Có thể xem XSMN nhiều hơn 50 ngày không?
Có. Dùng sổ kết quả để chọn số kỳ, hoặc xem theo thứ, theo ngày tại trang XSMN.

Cách sử dụng bảng XSMN 50 ngày

  • Mỗi ngày quay hiển thị đầy đủ các giải của từng đài; bấm vào ngày để mở trang kết quả riêng kèm bảng lô tô, đầu đuôi.
  • Bảng lô tô về nhiều nhất 50 ngày đếm số lần mỗi cặp 2 số cuối xuất hiện trong 50 kỳ. Với 18 giải mỗi đài, trung bình một cặp số xuất hiện khoảng 27,0 lần trong 50 ngày (tính bình quân 3 đài/ngày) – số lần cao hay thấp hơn mức này nhiều là tín hiệu để theo dõi, không phải để dự đoán.
  • Chuyển nhanh giữa các mốc 10 ngày, 20 ngày, 30 ngày, 40 ngày, 50 ngày, 60 ngày, 90 ngày, 100 ngày bằng thanh chọn ở đầu trang.

Nên xem gì cùng XSMN 50 ngày?

Kết hợp với lô gan XSMN để thấy các cặp số lâu chưa về, trang kết quả từng đài và sổ kết quả để lọc theo số kỳ tùy chọn. Mọi thống kê trên KQXSMB.live chỉ phản ánh dữ liệu đã công bố và mang tính tham khảo.

Kiểm duyệt nội dung:

Nội dung do ban biên tập KQXSMB.live tổng hợp và kiểm duyệt. Kết quả trên trang được cập nhật tự động và đối chiếu lại sau mỗi kỳ quay; kết quả chính thức để lĩnh thưởng do công ty xổ số phát hành công bố.