Hôm nay: Thứ Sáu, 23/10/2026 · XSMB quay lúc 18h15
KQXSMBXSMB 30 ngàyXSMNXSMTLô ganDự đoánVietlott

XSMT 100 ngày - Kết quả xổ số Miền Trung 100 ngày gần nhất

Cập nhật lúc

Tổng hợp kết quả XSMT 100 kỳ quay từ ngày 15/07/2026 đến 22/10/2026. Bấm vào ngày để xem đầy đủ kết quả và bảng lô tô.

NgàyĐàiGiải ĐBGiải nhấtGiải tám
T5 22/10/2026Quảng Trị4446970105126
Quảng Bình6678389414267
Bình Định1504398757573
T4 21/10/2026Đà Nẵng5892243113890
Khánh Hòa0447435810481
T3 20/10/2026Đắk Lắk3706963266866
Quảng Nam6581784661052
T2 19/10/2026Thừa Thiên Huế3174752475988
Phú Yên4252686897947
CN 18/10/2026Kon Tum7228265096893
Thừa Thiên Huế2944954852597
Khánh Hòa7468346963709
T7 17/10/2026Đà Nẵng7551406257260
Quảng Ngãi1939796017534
Đắk Nông3775516150463
T6 16/10/2026Gia Lai4032153566855
Ninh Thuận1717704843190
T5 15/10/2026Bình Định4386789182373
Quảng Trị3163317161217
Quảng Bình3146605706603
T4 14/10/2026Khánh Hòa0770396132643
Đà Nẵng2142520542954
T3 13/10/2026Đắk Lắk8881366427439
Quảng Nam5557089671601
T2 12/10/2026Thừa Thiên Huế5930569084350
Phú Yên8413285431210
CN 11/10/2026Kon Tum3369412044191
Thừa Thiên Huế7152234331121
Khánh Hòa1585724840552
T7 10/10/2026Đắk Nông1099778054697
Đà Nẵng1036146577454
Quảng Ngãi3083635266270
T6 09/10/2026Gia Lai1630565093437
Ninh Thuận4178826024487
T5 08/10/2026Quảng Trị7044176572452
Quảng Bình0719154045901
Bình Định4561407027143
T4 07/10/2026Đà Nẵng9357076046318
Khánh Hòa7387050742748
T3 06/10/2026Đắk Lắk4389633569498
Quảng Nam8461216508284
T2 05/10/2026Thừa Thiên Huế9212418838932
Phú Yên9182607424472
CN 04/10/2026Kon Tum2170531666206
Thừa Thiên Huế9512352952962
Khánh Hòa1156416113054
T7 03/10/2026Đà Nẵng1803215028117
Quảng Ngãi8341366986988
Đắk Nông2069497459971
T6 02/10/2026Gia Lai5183484226717
Ninh Thuận2544039544092
T5 01/10/2026Quảng Bình3825369654605
Bình Định0676324370203
Quảng Trị1144714266905
T4 30/09/2026Đà Nẵng6829639014675
Khánh Hòa9034686701561
T3 29/09/2026Đắk Lắk6009902967263
Quảng Nam7761326801998
T2 28/09/2026Thừa Thiên Huế2336228937181
Phú Yên1974983196439
CN 27/09/2026Kon Tum5958229913989
Thừa Thiên Huế7946323186981
Khánh Hòa2394588939588
T7 26/09/2026Đà Nẵng5176629030976
Quảng Ngãi4240870071735
Đắk Nông9654445958276
T6 25/09/2026Gia Lai9055899028413
Ninh Thuận7831533737895
T5 24/09/2026Bình Định2737463300197
Quảng Trị6621021722703
Quảng Bình5624790670299
T4 23/09/2026Đà Nẵng7567535092058
Khánh Hòa0013701051835
T3 22/09/2026Đắk Lắk2561556860709
Quảng Nam7299961064114
T2 21/09/2026Phú Yên2918691242392
Thừa Thiên Huế6267909441390
CN 20/09/2026Kon Tum5954607235138
Thừa Thiên Huế1726131224205
Khánh Hòa9218488861202
T7 19/09/2026Đà Nẵng1594647631959
Quảng Ngãi1595858611311
Đắk Nông0202390421831
T6 18/09/2026Gia Lai0496693328568
Ninh Thuận1425544895594
T5 17/09/2026Bình Định1005010321972
Quảng Trị1877948530768
Quảng Bình3433654104848
T4 16/09/2026Đà Nẵng1735069006923
Khánh Hòa6723160102565
T3 15/09/2026Đắk Lắk5288413222036
Quảng Nam3094288563029
T2 14/09/2026Phú Yên3155010950006
Thừa Thiên Huế5426506012531
CN 13/09/2026Kon Tum6098781083450
Thừa Thiên Huế2364308637865
Khánh Hòa6014145203147
T7 12/09/2026Đà Nẵng9680583931828
Quảng Ngãi7777307005867
Đắk Nông0363047668420
T6 11/09/2026Gia Lai8247060771520
Ninh Thuận3083639108810
T5 10/09/2026Bình Định1324067043277
Quảng Trị4283803442888
Quảng Bình1971632367062
T4 09/09/2026Đà Nẵng3129083771937
Khánh Hòa3669392095599
T3 08/09/2026Đắk Lắk5964635135306
Quảng Nam8209048787131
T2 07/09/2026Phú Yên1262545399859
Thừa Thiên Huế5683542277678
CN 06/09/2026Kon Tum9163868940278
Thừa Thiên Huế7173178520347
Khánh Hòa6209362250786
T7 05/09/2026Đà Nẵng2337951460258
Quảng Ngãi7179049498374
Đắk Nông7547217128802
T6 04/09/2026Gia Lai4667866397728
Ninh Thuận3307443076418
T5 03/09/2026Bình Định0023284034518
Quảng Trị3073854192601
Quảng Bình0737992332059
T4 02/09/2026Đà Nẵng1085385589186
Khánh Hòa0268496657159
T3 01/09/2026Đắk Lắk9038096329625
Quảng Nam0653062457576
T2 31/08/2026Phú Yên3426098150590
Thừa Thiên Huế6168146917296
CN 30/08/2026Kon Tum8673131887208
Thừa Thiên Huế0369955424839
Khánh Hòa5741006483224
T7 29/08/2026Đà Nẵng7181344311714
Quảng Ngãi8136213121235
Đắk Nông7556956050534
T6 28/08/2026Gia Lai9226643537668
Ninh Thuận2181126165372
T5 27/08/2026Bình Định3601645510714
Quảng Trị5279796374046
Quảng Bình2176651145143
T4 26/08/2026Đà Nẵng9742281420435
Khánh Hòa5809865606177
T3 25/08/2026Đắk Lắk6018756209670
Quảng Nam0289109094517
T2 24/08/2026Phú Yên3410412635156
Thừa Thiên Huế2015412130576
CN 23/08/2026Kon Tum7558843617068
Thừa Thiên Huế7538740851829
Khánh Hòa0500493413379
T7 22/08/2026Đà Nẵng8638992526657
Quảng Ngãi6891770632211
Đắk Nông1176668271315
T6 21/08/2026Gia Lai9965870984728
Ninh Thuận6218994982860
T5 20/08/2026Bình Định6078485498069
Quảng Trị5606589209016
Quảng Bình0288214891799
T4 19/08/2026Đà Nẵng6243089417097
Khánh Hòa1672491055927
T3 18/08/2026Đắk Lắk5283804309102
Quảng Nam9089772686723
T2 17/08/2026Phú Yên6834716896751
Thừa Thiên Huế8290557150464
CN 16/08/2026Kon Tum1280771213500
Thừa Thiên Huế0234648394396
Khánh Hòa6853030231486
T7 15/08/2026Đà Nẵng3474523244428
Quảng Ngãi4378985097592
Đắk Nông2370582531917
T6 14/08/2026Gia Lai2848323653286
Ninh Thuận6010115753224
T5 13/08/2026Bình Định1207312320436
Quảng Trị6187149801097
Quảng Bình5392036053076
T4 12/08/2026Đà Nẵng6374565787286
Khánh Hòa0532324801254
T3 11/08/2026Đắk Lắk0903535281409
Quảng Nam6160546518152
T2 10/08/2026Phú Yên9177717618337
Thừa Thiên Huế3564261216008
CN 09/08/2026Kon Tum2574683008851
Thừa Thiên Huế4013743118020
Khánh Hòa6100306722382
T7 08/08/2026Đà Nẵng1571301618649
Quảng Ngãi4044189815561
Đắk Nông4765625732316
T6 07/08/2026Gia Lai3001427201998
Ninh Thuận5980694989334
T5 06/08/2026Bình Định5778217955265
Quảng Trị1671053554403
Quảng Bình8494161435561
T4 05/08/2026Đà Nẵng8040923496862
Khánh Hòa6594142767495
T3 04/08/2026Đắk Lắk5324823671846
Quảng Nam7740200807157
T2 03/08/2026Phú Yên0215215021530
Thừa Thiên Huế5467318182604
CN 02/08/2026Kon Tum3758599136025
Thừa Thiên Huế9608091202721
Khánh Hòa8401731639564
T7 01/08/2026Đà Nẵng6799990988051
Quảng Ngãi8203713310046
Đắk Nông5816227129361
T6 31/07/2026Gia Lai9884590673801
Ninh Thuận5094398049079
T5 30/07/2026Bình Định8034103651919
Quảng Trị9692939775478
Quảng Bình4212812198728
T4 29/07/2026Đà Nẵng3057408957358
Khánh Hòa3510554158498
T3 28/07/2026Đắk Lắk3650504298181
Quảng Nam5689829875527
T2 27/07/2026Phú Yên7286582710077
Thừa Thiên Huế9977185360851
CN 26/07/2026Kon Tum7348923541439
Thừa Thiên Huế1227812271794
Khánh Hòa6727390694238
T7 25/07/2026Đà Nẵng8124052880018
Quảng Ngãi0266358076802
Đắk Nông3343599679994
T6 24/07/2026Gia Lai4358040563027
Ninh Thuận3347585600527
T5 23/07/2026Bình Định0092705899348
Quảng Trị2257596484121
Quảng Bình2369127896553
T4 22/07/2026Đà Nẵng4412394718202
Khánh Hòa2321474156293
T3 21/07/2026Đắk Lắk8277452921007
Quảng Nam3308770159296
T2 20/07/2026Phú Yên6662909430488
Thừa Thiên Huế5860527011968
CN 19/07/2026Kon Tum3597369348506
Thừa Thiên Huế1364722436444
Khánh Hòa0483638429044
T7 18/07/2026Đà Nẵng8749428200228
Quảng Ngãi2069757342024
Đắk Nông8583501920406
T6 17/07/2026Gia Lai5922641530423
Ninh Thuận2355813638086
T5 16/07/2026Bình Định7154190908334
Quảng Trị1990631053375
Quảng Bình7516974883050
T4 15/07/2026Đà Nẵng2579300232490
Khánh Hòa1938269232957

Lô tô về nhiều nhất XSMT 100 ngày

81 60 lần28 58 lần93 57 lần16 56 lần36 55 lần55 54 lần86 54 lần99 53 lần51 53 lần63 53 lần43 53 lần60 53 lần82 53 lần97 52 lần04 52 lần

Câu hỏi thường gặp

Xem XSMT 100 ngày ở đâu?
Trang này tổng hợp kết quả XSMT 100 kỳ quay gần nhất, tự cập nhật sau mỗi kỳ quay lúc 17:15.
Có thể xem XSMT nhiều hơn 100 ngày không?
Có. Dùng sổ kết quả để chọn số kỳ, hoặc xem theo thứ, theo ngày tại trang XSMT.

Cách sử dụng bảng XSMT 100 ngày

  • Mỗi ngày quay hiển thị đầy đủ các giải của từng đài; bấm vào ngày để mở trang kết quả riêng kèm bảng lô tô, đầu đuôi.
  • Bảng lô tô về nhiều nhất 100 ngày đếm số lần mỗi cặp 2 số cuối xuất hiện trong 100 kỳ. Với 18 giải mỗi đài, trung bình một cặp số xuất hiện khoảng 54,0 lần trong 100 ngày (tính bình quân 3 đài/ngày) – số lần cao hay thấp hơn mức này nhiều là tín hiệu để theo dõi, không phải để dự đoán.
  • Chuyển nhanh giữa các mốc 10 ngày, 20 ngày, 30 ngày, 40 ngày, 50 ngày, 60 ngày, 90 ngày, 100 ngày bằng thanh chọn ở đầu trang.

Nên xem gì cùng XSMT 100 ngày?

Kết hợp với lô gan XSMT để thấy các cặp số lâu chưa về, trang kết quả từng đài và sổ kết quả để lọc theo số kỳ tùy chọn. Mọi thống kê trên KQXSMB.live chỉ phản ánh dữ liệu đã công bố và mang tính tham khảo.

Kiểm duyệt nội dung:

Nội dung do ban biên tập KQXSMB.live tổng hợp và kiểm duyệt. Kết quả trên trang được cập nhật tự động và đối chiếu lại sau mỗi kỳ quay; kết quả chính thức để lĩnh thưởng do công ty xổ số phát hành công bố.