XSTTH - Xổ số Thừa Thiên Huế hôm nay - Trang 53
Cập nhật lúc
Xổ số Thừa Thiên Huế (XSTTH) quay số vào Chủ Nhật, Thứ Hai mỗi tuần, lúc 17:15, nằm trong hệ thống xổ số Miền Trung.
Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 24-04-2023
| Giải tám | 23 |
| Giải bảy | 736 |
| Giải sáu | 549011364990 |
| Giải năm | 2641 |
| Giải tư | 27452635860642308701105656793799970 |
| Giải ba | 8613097927 |
| Giải nhì | 78169 |
| Giải nhất | 80186 |
| Giải ĐB | 871617 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 24-04-2023
011723232730363637415265697086869090
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30; 70; 90; 90 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 23; 23; 27 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 36; 36; 37 | 3 | 23; 23 |
| 4 | 41 | 4 | |
| 5 | 52 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 69 | 6 | 36; 36; 86; 86 |
| 7 | 70 | 7 | 17; 27; 37 |
| 8 | 86; 86 | 8 | |
| 9 | 90; 90 | 9 | 69 |
Xổ số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 23-04-2023
| Giải tám | 64 |
| Giải bảy | 384 |
| Giải sáu | 670553456216 |
| Giải năm | 1346 |
| Giải tư | 79241839976340362948268346836267108 |
| Giải ba | 3494476599 |
| Giải nhì | 87067 |
| Giải nhất | 19122 |
| Giải ĐB | 576692 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 23-04-2023
030508162234414445464862646784929799
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 08 | 0 | |
| 1 | 16 | 1 | 41 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 62; 92 |
| 3 | 34 | 3 | 03 |
| 4 | 41; 44; 45; 46; 48 | 4 | 34; 44; 64; 84 |
| 5 | 5 | 05; 45 | |
| 6 | 62; 64; 67 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 7 | 67; 97 | |
| 8 | 84 | 8 | 08; 48 |
| 9 | 92; 97; 99 | 9 | 99 |
Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 17-04-2023
| Giải tám | 74 |
| Giải bảy | 820 |
| Giải sáu | 608424340545 |
| Giải năm | 8254 |
| Giải tư | 10098394019373753234549304669716835 |
| Giải ba | 7515805546 |
| Giải nhì | 43851 |
| Giải nhất | 94515 |
| Giải ĐB | 897580 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 17-04-2023
011520303434353745465154587480849798
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20; 30; 80 |
| 1 | 15 | 1 | 01; 51 |
| 2 | 20 | 2 | |
| 3 | 30; 34; 34; 35; 37 | 3 | |
| 4 | 45; 46 | 4 | 34; 34; 54; 74; 84 |
| 5 | 51; 54; 58 | 5 | 15; 35; 45 |
| 6 | 6 | 46 | |
| 7 | 74 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 80; 84 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 |
Xổ số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 16-04-2023
| Giải tám | 79 |
| Giải bảy | 173 |
| Giải sáu | 637286559959 |
| Giải năm | 6100 |
| Giải tư | 59072445306618443761623902286061167 |
| Giải ba | 2862724439 |
| Giải nhì | 35983 |
| Giải nhất | 89952 |
| Giải ĐB | 916634 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 16-04-2023
002730343952555960616772727379838490
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 30; 60; 90 |
| 1 | 1 | 61 | |
| 2 | 27 | 2 | 52; 72; 72 |
| 3 | 30; 34; 39 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 4 | 34; 84 | |
| 5 | 52; 55; 59 | 5 | 55 |
| 6 | 60; 61; 67 | 6 | |
| 7 | 72; 72; 73; 79 | 7 | 27; 67 |
| 8 | 83; 84 | 8 | |
| 9 | 90 | 9 | 39; 59; 79 |
Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 10-04-2023
| Giải tám | 42 |
| Giải bảy | 807 |
| Giải sáu | 949653269775 |
| Giải năm | 7541 |
| Giải tư | 92911622167938889750376063443295925 |
| Giải ba | 0677864663 |
| Giải nhì | 84922 |
| Giải nhất | 12385 |
| Giải ĐB | 659511 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 10-04-2023
060711111622252632414250637578858896
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | 50 |
| 1 | 11; 11; 16 | 1 | 11; 11; 41 |
| 2 | 22; 25; 26 | 2 | 22; 32; 42 |
| 3 | 32 | 3 | 63 |
| 4 | 41; 42 | 4 | |
| 5 | 50 | 5 | 25; 75; 85 |
| 6 | 63 | 6 | 06; 16; 26; 96 |
| 7 | 75; 78 | 7 | 07 |
| 8 | 85; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 96 | 9 |
Xổ số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 09-04-2023
| Giải tám | 92 |
| Giải bảy | 980 |
| Giải sáu | 035368710469 |
| Giải năm | 5169 |
| Giải tư | 36270676561724263689029984268632688 |
| Giải ba | 8979134009 |
| Giải nhì | 50109 |
| Giải nhất | 86292 |
| Giải ĐB | 380542 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 09-04-2023
090942425356696970718086888991929298
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09; 09 | 0 | 70; 80 |
| 1 | 1 | 71; 91 | |
| 2 | 2 | 42; 42; 92; 92 | |
| 3 | 3 | 53 | |
| 4 | 42; 42 | 4 | |
| 5 | 53; 56 | 5 | |
| 6 | 69; 69 | 6 | 56; 86 |
| 7 | 70; 71 | 7 | |
| 8 | 80; 86; 88; 89 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 91; 92; 92; 98 | 9 | 09; 09; 69; 69; 89 |
Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 03-04-2023
| Giải tám | 85 |
| Giải bảy | 826 |
| Giải sáu | 776776534829 |
| Giải năm | 1615 |
| Giải tư | 79154655124423327196322231278598628 |
| Giải ba | 0350301625 |
| Giải nhì | 00813 |
| Giải nhất | 73576 |
| Giải ĐB | 887312 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 03-04-2023
031212131523252628293353546776858596
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | |
| 1 | 12; 12; 13; 15 | 1 | |
| 2 | 23; 25; 26; 28; 29 | 2 | 12; 12 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 13; 23; 33; 53 |
| 4 | 4 | 54 | |
| 5 | 53; 54 | 5 | 15; 25; 85; 85 |
| 6 | 67 | 6 | 26; 76; 96 |
| 7 | 76 | 7 | 67 |
| 8 | 85; 85 | 8 | 28 |
| 9 | 96 | 9 | 29 |
Thông tin xổ số Thừa Thiên Huế
XSTTH – KQXSKT Thừa Thiên Huế được KQXSMB.live cập nhật trực tiếp ngay khi quay. Một kỳ có 18 lô giải, giải đặc biệt gồm 6 chữ số. Các kỳ trước xem qua phân trang phía trên; muốn kiểm tra vé thì dùng công cụ dò vé số.
Câu hỏi thường gặp
XSTTH quay vào thứ mấy?
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào Chủ Nhật, Thứ Hai hằng tuần.
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng lúc mấy giờ?
Đài Thừa Thiên Huế là đài khu vực Miền Trung, giờ quay 17:15. KQXSMB.live cập nhật trực tiếp từng giải.
Xem các kỳ XSTTH trước thế nào?
Bấm phân trang phía trên để xem kỳ cũ, hoặc chọn đài Thừa Thiên Huế tại sổ kết quả.