XSTTH - Xổ số Thừa Thiên Huế hôm nay - Trang 45
Cập nhật lúc
Xổ số Thừa Thiên Huế (XSTTH) quay số vào Chủ Nhật, Thứ Hai mỗi tuần, lúc 17:15, nằm trong hệ thống xổ số Miền Trung.
Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 06-11-2023
| Giải tám | 39 |
| Giải bảy | 277 |
| Giải sáu | 833920905302 |
| Giải năm | 0425 |
| Giải tư | 91264359081565616991440817845035198 |
| Giải ba | 4424982003 |
| Giải nhì | 09128 |
| Giải nhất | 16214 |
| Giải ĐB | 451974 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 06-11-2023
020308142528393949505664747781909198
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 08 | 0 | 50; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 81; 91 |
| 2 | 25; 28 | 2 | 02 |
| 3 | 39; 39 | 3 | 03 |
| 4 | 49 | 4 | 14; 64; 74 |
| 5 | 50; 56 | 5 | 25 |
| 6 | 64 | 6 | 56 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 81 | 8 | 08; 28; 98 |
| 9 | 90; 91; 98 | 9 | 39; 39; 49 |
Xổ số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 05-11-2023
| Giải tám | 15 |
| Giải bảy | 791 |
| Giải sáu | 731882385633 |
| Giải năm | 5363 |
| Giải tư | 23876330249684430716267301237492763 |
| Giải ba | 5702389302 |
| Giải nhì | 49806 |
| Giải nhất | 83778 |
| Giải ĐB | 802913 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 05-11-2023
020613151618232430333844636374767891
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 30 |
| 1 | 13; 15; 16; 18 | 1 | 91 |
| 2 | 23; 24 | 2 | 02 |
| 3 | 30; 33; 38 | 3 | 13; 23; 33; 63; 63 |
| 4 | 44 | 4 | 24; 44; 74 |
| 5 | 5 | 15 | |
| 6 | 63; 63 | 6 | 06; 16; 76 |
| 7 | 74; 76; 78 | 7 | |
| 8 | 8 | 18; 38; 78 | |
| 9 | 91 | 9 |
Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 30-10-2023
| Giải tám | 28 |
| Giải bảy | 518 |
| Giải sáu | 889388973701 |
| Giải năm | 1890 |
| Giải tư | 73532646124339916125995267556922933 |
| Giải ba | 1142365990 |
| Giải nhì | 71433 |
| Giải nhất | 55069 |
| Giải ĐB | 536532 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 30-10-2023
011218232526283232333369699090939799
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 90; 90 |
| 1 | 12; 18 | 1 | 01 |
| 2 | 23; 25; 26; 28 | 2 | 12; 32; 32 |
| 3 | 32; 32; 33; 33 | 3 | 23; 33; 33; 93 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 5 | 25 | |
| 6 | 69; 69 | 6 | 26 |
| 7 | 7 | 97 | |
| 8 | 8 | 18; 28 | |
| 9 | 90; 90; 93; 97; 99 | 9 | 69; 69; 99 |
Xổ số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 29-10-2023
| Giải tám | 54 |
| Giải bảy | 329 |
| Giải sáu | 766193981397 |
| Giải năm | 1821 |
| Giải tư | 88978179801697714642193223307667255 |
| Giải ba | 8939367034 |
| Giải nhì | 72248 |
| Giải nhất | 50305 |
| Giải ĐB | 595693 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 29-10-2023
052122293442485455617677788093939798
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 80 |
| 1 | 1 | 21; 61 | |
| 2 | 21; 22; 29 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 34 | 3 | 93; 93 |
| 4 | 42; 48 | 4 | 34; 54 |
| 5 | 54; 55 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 61 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 77; 78 | 7 | 77; 97 |
| 8 | 80 | 8 | 48; 78; 98 |
| 9 | 93; 93; 97; 98 | 9 | 29 |
Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 23-10-2023
| Giải tám | 16 |
| Giải bảy | 635 |
| Giải sáu | 856882791099 |
| Giải năm | 5625 |
| Giải tư | 11279576460161562561296120236567819 |
| Giải ba | 3260993235 |
| Giải nhì | 57162 |
| Giải nhất | 29318 |
| Giải ĐB | 022287 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 23-10-2023
091215161819253535466162656879798799
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | |
| 1 | 12; 15; 16; 18; 19 | 1 | 61 |
| 2 | 25 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 35; 35 | 3 | |
| 4 | 46 | 4 | |
| 5 | 5 | 15; 25; 35; 35; 65 | |
| 6 | 61; 62; 65; 68 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 79; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18; 68 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 19; 79; 79; 99 |
Xổ số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 22-10-2023
| Giải tám | 40 |
| Giải bảy | 899 |
| Giải sáu | 470292289249 |
| Giải năm | 5058 |
| Giải tư | 62410025973594070072623580341040388 |
| Giải ba | 6801048626 |
| Giải nhì | 93948 |
| Giải nhất | 46648 |
| Giải ĐB | 299807 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 22-10-2023
020710101026284040484849585872889799
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 0 | 10; 10; 10; 40; 40 |
| 1 | 10; 10; 10 | 1 | |
| 2 | 26; 28 | 2 | 02; 72 |
| 3 | 3 | ||
| 4 | 40; 40; 48; 48; 49 | 4 | |
| 5 | 58; 58 | 5 | |
| 6 | 6 | 26 | |
| 7 | 72 | 7 | 07; 97 |
| 8 | 88 | 8 | 28; 48; 48; 58; 58; 88 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 49; 99 |
Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 16-10-2023
| Giải tám | 08 |
| Giải bảy | 802 |
| Giải sáu | 069054016544 |
| Giải năm | 4626 |
| Giải tư | 99511136937813864900749759868809542 |
| Giải ba | 0715073071 |
| Giải nhì | 75591 |
| Giải nhất | 21416 |
| Giải ĐB | 784945 |
Lô tô Thừa Thiên Huế 16-10-2023
000102081116263842444550717588909193
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 08 | 0 | 00; 50; 90 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 01; 11; 71; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 02; 42 |
| 3 | 38 | 3 | 93 |
| 4 | 42; 44; 45 | 4 | 44 |
| 5 | 50 | 5 | 45; 75 |
| 6 | 6 | 16; 26 | |
| 7 | 71; 75 | 7 | |
| 8 | 88 | 8 | 08; 38; 88 |
| 9 | 90; 91; 93 | 9 |
Thông tin xổ số Thừa Thiên Huế
XSTTH – KQXSKT Thừa Thiên Huế được KQXSMB.live cập nhật trực tiếp ngay khi quay. Một kỳ có 18 lô giải, giải đặc biệt gồm 6 chữ số. Các kỳ trước xem qua phân trang phía trên; muốn kiểm tra vé thì dùng công cụ dò vé số.
Câu hỏi thường gặp
XSTTH quay vào thứ mấy?
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào Chủ Nhật, Thứ Hai hằng tuần.
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng lúc mấy giờ?
Đài Thừa Thiên Huế là đài khu vực Miền Trung, giờ quay 17:15. KQXSMB.live cập nhật trực tiếp từng giải.
Xem các kỳ XSTTH trước thế nào?
Bấm phân trang phía trên để xem kỳ cũ, hoặc chọn đài Thừa Thiên Huế tại sổ kết quả.