XSTN - Xổ số Tây Ninh hôm nay - Trang 23
Cập nhật lúc
Xổ số Tây Ninh (XSTN) quay số vào Thứ Năm mỗi tuần, lúc 16:15, nằm trong hệ thống xổ số Miền Nam.
Xổ số Tây Ninh Thứ Năm 09-11-2023
| Mã vé | 11K2 |
| Giải tám | 37 |
| Giải bảy | 906 |
| Giải sáu | 702932204706 |
| Giải năm | 9615 |
| Giải tư | 67767588812469524726534094673863872 |
| Giải ba | 3585288951 |
| Giải nhì | 61985 |
| Giải nhất | 83203 |
| Giải ĐB | 034992 |
Lô tô Tây Ninh 09-11-2023
030606091520262937385152677281859295
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06; 06; 09 | 0 | 20 |
| 1 | 15 | 1 | 51; 81 |
| 2 | 20; 26; 29 | 2 | 52; 72; 92 |
| 3 | 37; 38 | 3 | 03 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 51; 52 | 5 | 15; 85; 95 |
| 6 | 67 | 6 | 06; 06; 26 |
| 7 | 72 | 7 | 37; 67 |
| 8 | 81; 85 | 8 | 38 |
| 9 | 92; 95 | 9 | 09; 29 |
Xổ số Tây Ninh Thứ Năm 02-11-2023
| Mã vé | 11K1 |
| Giải tám | 09 |
| Giải bảy | 156 |
| Giải sáu | 143013188002 |
| Giải năm | 2146 |
| Giải tư | 57909550414034154275814839696963913 |
| Giải ba | 1516251764 |
| Giải nhì | 29891 |
| Giải nhất | 07404 |
| Giải ĐB | 406603 |
Lô tô Tây Ninh 02-11-2023
020304090913183041414656626469758391
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 04; 09; 09 | 0 | 30 |
| 1 | 13; 18 | 1 | 41; 41; 91 |
| 2 | 2 | 02; 62 | |
| 3 | 30 | 3 | 03; 13; 83 |
| 4 | 41; 41; 46 | 4 | 04; 64 |
| 5 | 56 | 5 | 75 |
| 6 | 62; 64; 69 | 6 | 46; 56 |
| 7 | 75 | 7 | |
| 8 | 83 | 8 | 18 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 09; 69 |
Xổ số Tây Ninh Thứ Năm 26-10-2023
| Mã vé | 10K4 |
| Giải tám | 13 |
| Giải bảy | 792 |
| Giải sáu | 159721585096 |
| Giải năm | 6959 |
| Giải tư | 31397742475286832146526111078122196 |
| Giải ba | 0983664657 |
| Giải nhì | 62932 |
| Giải nhất | 22831 |
| Giải ĐB | 016976 |
Lô tô Tây Ninh 26-10-2023
111331323646475758596876819296969797
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 11; 13 | 1 | 11; 31; 81 |
| 2 | 2 | 32; 92 | |
| 3 | 31; 32; 36 | 3 | 13 |
| 4 | 46; 47 | 4 | |
| 5 | 57; 58; 59 | 5 | |
| 6 | 68 | 6 | 36; 46; 76; 96; 96 |
| 7 | 76 | 7 | 47; 57; 97; 97 |
| 8 | 81 | 8 | 58; 68 |
| 9 | 92; 96; 96; 97; 97 | 9 | 59 |
Xổ số Tây Ninh Thứ Năm 19-10-2023
| Mã vé | 10K3 |
| Giải tám | 75 |
| Giải bảy | 189 |
| Giải sáu | 818092140096 |
| Giải năm | 1223 |
| Giải tư | 10171072323094438617837792427327262 |
| Giải ba | 9855013978 |
| Giải nhì | 53412 |
| Giải nhất | 47297 |
| Giải ĐB | 966039 |
Lô tô Tây Ninh 19-10-2023
121417233239445062717375787980899697
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 50; 80 | |
| 1 | 12; 14; 17 | 1 | 71 |
| 2 | 23 | 2 | 12; 32; 62 |
| 3 | 32; 39 | 3 | 23; 73 |
| 4 | 44 | 4 | 14; 44 |
| 5 | 50 | 5 | 75 |
| 6 | 62 | 6 | 96 |
| 7 | 71; 73; 75; 78; 79 | 7 | 17; 97 |
| 8 | 80; 89 | 8 | 78 |
| 9 | 96; 97 | 9 | 39; 79; 89 |
Xổ số Tây Ninh Thứ Năm 12-10-2023
| Mã vé | 10K2 |
| Giải tám | 41 |
| Giải bảy | 898 |
| Giải sáu | 506090421621 |
| Giải năm | 4093 |
| Giải tư | 69787789705240584629074546699234163 |
| Giải ba | 5509767928 |
| Giải nhì | 54425 |
| Giải nhất | 34595 |
| Giải ĐB | 556554 |
Lô tô Tây Ninh 12-10-2023
052125282941425454606370879293959798
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 60; 70 |
| 1 | 1 | 21; 41 | |
| 2 | 21; 25; 28; 29 | 2 | 42; 92 |
| 3 | 3 | 63; 93 | |
| 4 | 41; 42 | 4 | 54; 54 |
| 5 | 54; 54 | 5 | 05; 25; 95 |
| 6 | 60; 63 | 6 | |
| 7 | 70 | 7 | 87; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 92; 93; 95; 97; 98 | 9 | 29 |
Xổ số Tây Ninh Thứ Năm 05-10-2023
| Mã vé | 10K1 |
| Giải tám | 61 |
| Giải bảy | 040 |
| Giải sáu | 148878630710 |
| Giải năm | 7619 |
| Giải tư | 87379487417374314058076429822453060 |
| Giải ba | 9749659195 |
| Giải nhì | 61531 |
| Giải nhất | 50284 |
| Giải ĐB | 226122 |
Lô tô Tây Ninh 05-10-2023
101922243140414243586061637984889596
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 10; 40; 60 | |
| 1 | 10; 19 | 1 | 31; 41; 61 |
| 2 | 22; 24 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 31 | 3 | 43; 63 |
| 4 | 40; 41; 42; 43 | 4 | 24; 84 |
| 5 | 58 | 5 | 95 |
| 6 | 60; 61; 63 | 6 | 96 |
| 7 | 79 | 7 | |
| 8 | 84; 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 95; 96 | 9 | 19; 79 |
Xổ số Tây Ninh Thứ Năm 28-09-2023
| Mã vé | 9K4 |
| Giải tám | 25 |
| Giải bảy | 299 |
| Giải sáu | 504463280753 |
| Giải năm | 1691 |
| Giải tư | 92984553829757118980410195516439255 |
| Giải ba | 7806232512 |
| Giải nhì | 98566 |
| Giải nhất | 64395 |
| Giải ĐB | 419116 |
Lô tô Tây Ninh 28-09-2023
121619252844535562646671808284919599
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 80 | |
| 1 | 12; 16; 19 | 1 | 71; 91 |
| 2 | 25; 28 | 2 | 12; 62; 82 |
| 3 | 3 | 53 | |
| 4 | 44 | 4 | 44; 64; 84 |
| 5 | 53; 55 | 5 | 25; 55; 95 |
| 6 | 62; 64; 66 | 6 | 16; 66 |
| 7 | 71 | 7 | |
| 8 | 80; 82; 84 | 8 | 28 |
| 9 | 91; 95; 99 | 9 | 19; 99 |
Thông tin xổ số Tây Ninh
XSTN – KQXSKT Tây Ninh được KQXSMB.live cập nhật trực tiếp ngay khi quay. Một kỳ có 18 lô giải, giải đặc biệt gồm 6 chữ số. Các kỳ trước xem qua phân trang phía trên; muốn kiểm tra vé thì dùng công cụ dò vé số.
Câu hỏi thường gặp
XSTN quay vào thứ mấy?
Xổ số Tây Ninh mở thưởng vào Thứ Năm hằng tuần.
Xổ số Tây Ninh mở thưởng lúc mấy giờ?
Đài Tây Ninh là đài khu vực Miền Nam, giờ quay 16:15. KQXSMB.live cập nhật trực tiếp từng giải.
Xem các kỳ XSTN trước thế nào?
Bấm phân trang phía trên để xem kỳ cũ, hoặc chọn đài Tây Ninh tại sổ kết quả.